TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sequalae

giọng máy của trình duyệt

sequalae nghĩa là di chứng, di tật.

Nghĩa của sequalae

Danh từ

  1. Di chứng, di tật.

Câu hỏi thường gặp

sequalae nghĩa là gì?

sequalae (danh từ) nghĩa là di chứng, di tật.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.