TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sequel

UK/ˈsiːkwəl/ US/ˈsiːkwəl/ giọng máy của trình duyệt

sequel nghĩa là sự tiếp tục, đoạn tiếp, hậu quả, ảnh hưởng.

Nghĩa của sequel

Danh từ

  1. Sự tiếp tục; đoạn tiếp, cuốn tiếp theo (tiểu thuyết...).
    • this book is the sequel to (of) the author's last novelcuốn này là cuốn tiếp theo cuốn tiểu thuyết sau cùng của tác giả
  2. Hậu quả, ảnh hưởng.
  3. Kết quả; kết luận, sự suy diễn lôgic.

Dạng từ của sequel

Số nhiềusequels

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sequel

Trái nghĩa

Họ từ của sequel

Cụm từ, thành ngữ với sequel

  • in the sequel — Như tình hình diễn biến sau đó.

Câu hỏi thường gặp

sequel nghĩa là gì?

sequel (danh từ) nghĩa là sự tiếp tục, đoạn tiếp, hậu quả, ảnh hưởng.

sequel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sequel: giọng Anh (UK) /ˈsiːkwəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsiːkwəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.