sequel
UK/ˈsiːkwəl/
US/ˈsiːkwəl/
giọng máy của trình duyệt
sequel nghĩa là sự tiếp tục, đoạn tiếp, hậu quả, ảnh hưởng.
Nghĩa của sequel
Danh từ
- Sự tiếp tục; đoạn tiếp, cuốn tiếp theo (tiểu thuyết...).
- this book is the sequel to (of) the author's last novelcuốn này là cuốn tiếp theo cuốn tiểu thuyết sau cùng của tác giả
- Hậu quả, ảnh hưởng.
- Kết quả; kết luận, sự suy diễn lôgic.
Dạng từ của sequel
| Số nhiều | sequels |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sequel
Trái nghĩa
Họ từ của sequel
Cụm từ, thành ngữ với sequel
- in the sequel — Như tình hình diễn biến sau đó.
Câu hỏi thường gặp
sequel nghĩa là gì?
sequel (danh từ) nghĩa là sự tiếp tục, đoạn tiếp, hậu quả, ảnh hưởng.
sequel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sequel: giọng Anh (UK) /ˈsiːkwəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsiːkwəl/.