sequacious
UK/sɪˈkweɪʃəs/
US/sɪˈkweɪʃəs/
giọng máy của trình duyệt
sequacious nghĩa là bắt chước, lệ thuộc, mạch lạc.
Nghĩa của sequacious
Tính từ
- Bắt chước, lệ thuộc.
- Mạch lạc (lập luận).
Dạng từ của sequacious
| So sánh hơn | more sequacious |
| So sánh nhất | most sequacious |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sequacious
Đồng nghĩa
ductilepliantmalleabletractablesubservientservilefollowingattendantcredulousunoriginalobedientflowing
Trái nghĩa
Họ từ của sequacious
Câu hỏi thường gặp
sequacious nghĩa là gì?
sequacious (tính từ) nghĩa là bắt chước, lệ thuộc, mạch lạc.
sequacious phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sequacious: giọng Anh (UK) /sɪˈkweɪʃəs/, giọng Mỹ (US) /sɪˈkweɪʃəs/.