TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sequestrectomy

giọng máy của trình duyệt

sequestrectomy nghĩa là Thủ thuật lấy mảnh xương mục.

Nghĩa của sequestrectomy

Danh từ

  1. Y học Thủ thuật lấy mảnh xương mục.

Dạng từ của sequestrectomy

Số nhiềusequestrectomies

Câu hỏi thường gặp

sequestrectomy nghĩa là gì?

sequestrectomy (danh từ) nghĩa là Thủ thuật lấy mảnh xương mục.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.