TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sequestrum

US/sɪ.ˈkwɛs.trəm/ giọng máy của trình duyệt

sequestrum nghĩa là mảnh xương mục.

Nghĩa của sequestrum

Danh từ

  1. Y học Mảnh xương mục (của một khúc xương).

Dạng từ của sequestrum

Số nhiềusequestrums

Câu hỏi thường gặp

sequestrum nghĩa là gì?

sequestrum (danh từ) nghĩa là mảnh xương mục.

sequestrum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sequestrum: giọng Mỹ (US) /sɪ.ˈkwɛs.trəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.