TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sequoia

UK/səˈkwɔɪ.ə/ US/sɪˈkwɔɪ.ə/ giọng máy của trình duyệt

sequoia nghĩa là cây củ tùng.

Nghĩa của sequoia

Danh từ

  1. Thực vật học Cây củ tùng.

Dạng từ của sequoia

Số nhiềusequoias

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sequoia

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sequoia nghĩa là gì?

sequoia (danh từ) nghĩa là cây củ tùng.

sequoia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sequoia: giọng Anh (UK) /səˈkwɔɪ.ə/, giọng Mỹ (US) /sɪˈkwɔɪ.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.