seraglio
US/səˈɹæljoʊ/
giọng máy của trình duyệt
seraglio nghĩa là hoàng cung, hậu cung.
Nghĩa của seraglio
Danh từ
- Sử học Hoàng cung (ở Thổ nhĩ kỳ).
- Hậu cung (ở Thổ nhĩ kỳ).
Dạng từ của seraglio
| Số nhiều | seraglios |
Câu hỏi thường gặp
seraglio nghĩa là gì?
seraglio (danh từ) nghĩa là hoàng cung, hậu cung.
seraglio phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seraglio: giọng Mỹ (US) /səˈɹæljoʊ/.