TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seraglio

US/səˈɹæljoʊ/ giọng máy của trình duyệt

seraglio nghĩa là hoàng cung, hậu cung.

Nghĩa của seraglio

Danh từ

  1. Sử học Hoàng cung (ở Thổ nhĩ kỳ).
  2. Hậu cung (ở Thổ nhĩ kỳ).

Dạng từ của seraglio

Số nhiềuseraglios

Câu hỏi thường gặp

seraglio nghĩa là gì?

seraglio (danh từ) nghĩa là hoàng cung, hậu cung.

seraglio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seraglio: giọng Mỹ (US) /səˈɹæljoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.