ser
giọng máy của trình duyệt
ser nghĩa là Xem serial.
Nghĩa của ser
Viết tắt
- Xem serial
Dạng từ của ser
| Số nhiều | sers |
Câu hỏi thường gặp
ser nghĩa là gì?
ser (viết tắt) nghĩa là Xem serial.
ser nghĩa là Xem serial.
| Số nhiều | sers |
ser (viết tắt) nghĩa là Xem serial.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.