TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ser

giọng máy của trình duyệt

ser nghĩa là Xem serial.

Nghĩa của ser

Viết tắt

  1. Xem serial

Dạng từ của ser

Số nhiềusers

Câu hỏi thường gặp

ser nghĩa là gì?

ser (viết tắt) nghĩa là Xem serial.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.