TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serape

UK/sɛˈɹɑːpeɪ/ US/sɛˈɹɑːpeɪ/ giọng máy của trình duyệt

serape nghĩa là khăn choàng.

Nghĩa của serape

Danh từ

  1. Khăn choàng (của người Tây-ban-nha ở Mỹ).

Dạng từ của serape

Số nhiềuserapes

Câu hỏi thường gặp

serape nghĩa là gì?

serape (danh từ) nghĩa là khăn choàng.

serape phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serape: giọng Anh (UK) /sɛˈɹɑːpeɪ/, giọng Mỹ (US) /sɛˈɹɑːpeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.