TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seraph

UK/ˈsɛɹəf/ US/ˈsɛɹəf/ giọng máy của trình duyệt

seraph nghĩa là người nhà trời, thiên thần tối cao.

Nghĩa của seraph

Danh từ

  1. Người nhà trời; thiên thần tối cao.

Dạng từ của seraph

Số nhiềuseraphs

Họ từ của seraph

Cụm từ, thành ngữ với seraph

  • Order of the Seraphim — Huân chương hiệp sĩ (của Thuỵ điển).

Câu hỏi thường gặp

seraph nghĩa là gì?

seraph (danh từ) nghĩa là người nhà trời, thiên thần tối cao.

seraph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seraph: giọng Anh (UK) /ˈsɛɹəf/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛɹəf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.