TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serially

US/ˈsɪr.i.əl.li/ giọng máy của trình duyệt

serially nghĩa là ra từng kỳ.

Nghĩa của serially

Phó từ

  1. Ra từng kỳ.

Câu hỏi thường gặp

serially nghĩa là gì?

serially (phó từ) nghĩa là ra từng kỳ.

serially phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serially: giọng Mỹ (US) /ˈsɪr.i.əl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.