TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sericicultural

giọng máy của trình duyệt

sericicultural nghĩa là nghề nuôi tằm.

Nghĩa của sericicultural

Tính từ

  1. Thuộc Nghề nuôi tằm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sericicultural

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sericicultural nghĩa là gì?

sericicultural (tính từ) nghĩa là nghề nuôi tằm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.