serific
giọng máy của trình duyệt
serific nghĩa là nhả tơ, sinh tơ.
Nghĩa của serific
Tính từ
- Nhả tơ; sinh tơ.
Câu hỏi thường gặp
serific nghĩa là gì?
serific (tính từ) nghĩa là nhả tơ, sinh tơ.
serific nghĩa là nhả tơ, sinh tơ.
serific (tính từ) nghĩa là nhả tơ, sinh tơ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.