serigraph
UK/ˈsɛɹɪɡɹæf/
US/ˈsɛɹɪɡɹæf/
giọng máy của trình duyệt
serigraph nghĩa là bức in bằng lụa.
Nghĩa của serigraph
Danh từ
- Bức in bằng lụa.
Dạng từ của serigraph
| Số nhiều | serigraphs |
Họ từ của serigraph
Câu hỏi thường gặp
serigraph nghĩa là gì?
serigraph (danh từ) nghĩa là bức in bằng lụa.
serigraph phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của serigraph: giọng Anh (UK) /ˈsɛɹɪɡɹæf/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛɹɪɡɹæf/.