TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serology

US/sə.ˈrɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

serology nghĩa là huyết thanh học, khoa huyết thanh.

Nghĩa của serology

Danh từ

  1. Huyết thanh học, khoa huyết thanh.

Dạng từ của serology

Số nhiềuserologies

Họ từ của serology

Câu hỏi thường gặp

serology nghĩa là gì?

serology (danh từ) nghĩa là huyết thanh học, khoa huyết thanh.

serology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serology: giọng Mỹ (US) /sə.ˈrɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.