serology
US/sə.ˈrɑː.lə.dʒi/
giọng máy của trình duyệt
serology nghĩa là huyết thanh học, khoa huyết thanh.
Nghĩa của serology
Danh từ
- Huyết thanh học, khoa huyết thanh.
Dạng từ của serology
| Số nhiều | serologies |
Họ từ của serology
Câu hỏi thường gặp
serology nghĩa là gì?
serology (danh từ) nghĩa là huyết thanh học, khoa huyết thanh.
serology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của serology: giọng Mỹ (US) /sə.ˈrɑː.lə.dʒi/.