TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serosal

UK/sɪˈɹəʊsəl/ US/sɪˈɹoʊzəl/ giọng máy của trình duyệt

serosal nghĩa là Thuộc serosa.

Nghĩa của serosal

Tính từ

  1. Thuộc serosa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với serosal

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

serosal nghĩa là gì?

serosal (tính từ) nghĩa là Thuộc serosa.

serosal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serosal: giọng Anh (UK) /sɪˈɹəʊsəl/, giọng Mỹ (US) /sɪˈɹoʊzəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.