TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serotherapy

giọng máy của trình duyệt

serotherapy nghĩa là Phép chữa bằng huyết thanh.

Nghĩa của serotherapy

Danh từ

  1. Y học Phép chữa bằng huyết thanh.

Dạng từ của serotherapy

Số nhiềuserotherapies

Câu hỏi thường gặp

serotherapy nghĩa là gì?

serotherapy (danh từ) nghĩa là Phép chữa bằng huyết thanh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.