serotype
US/ˈsɪr.ə.ˌtɑɪp/
giọng máy của trình duyệt
serotype nghĩa là kiểu huyết thanh.
Nghĩa của serotype
Tính từ
- Kiểu huyết thanh.
Dạng từ của serotype
| Số nhiều | serotypes |
| Ngôi thứ ba số ít | serotypes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | serotyping |
| Quá khứ phân từ | serotyped |
| Quá khứ | serotyped |
Câu hỏi thường gặp
serotype nghĩa là gì?
serotype (tính từ) nghĩa là kiểu huyết thanh.
serotype phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của serotype: giọng Mỹ (US) /ˈsɪr.ə.ˌtɑɪp/.