TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serotype

US/ˈsɪr.ə.ˌtɑɪp/ giọng máy của trình duyệt

serotype nghĩa là kiểu huyết thanh.

Nghĩa của serotype

Tính từ

  1. Kiểu huyết thanh.

Dạng từ của serotype

Số nhiềuserotypes
Ngôi thứ ba số ítserotypes
Hiện tại phân từ (-ing)serotyping
Quá khứ phân từserotyped
Quá khứserotyped

Câu hỏi thường gặp

serotype nghĩa là gì?

serotype (tính từ) nghĩa là kiểu huyết thanh.

serotype phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serotype: giọng Mỹ (US) /ˈsɪr.ə.ˌtɑɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.