TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serotinous

UK/sɪˈɹɒtɪnəs/ US/səˈɹɑtɪnəs/ giọng máy của trình duyệt

serotinous nghĩa là muộn.

Nghĩa của serotinous

Tính từ

  1. Thực vật học Muộn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với serotinous

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

serotinous nghĩa là gì?

serotinous (tính từ) nghĩa là muộn.

serotinous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serotinous: giọng Anh (UK) /sɪˈɹɒtɪnəs/, giọng Mỹ (US) /səˈɹɑtɪnəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.