TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serow

UK/ˈsɛɹəʊ/ US/səˈɹoʊ/ giọng máy của trình duyệt

serow nghĩa là sơn dương, tỳ linh.

Nghĩa của serow

Danh từ

  1. Động vật học Sơn dương.

Dạng từ của serow

Số nhiềuserows

Câu hỏi thường gặp

serow nghĩa là gì?

serow (danh từ) nghĩa là sơn dương, tỳ linh.

serow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serow: giọng Anh (UK) /ˈsɛɹəʊ/, giọng Mỹ (US) /səˈɹoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.