serow
UK/ˈsɛɹəʊ/
US/səˈɹoʊ/
giọng máy của trình duyệt
serow nghĩa là sơn dương, tỳ linh.
Nghĩa của serow
Danh từ
- Động vật học Sơn dương.
Dạng từ của serow
| Số nhiều | serows |
Câu hỏi thường gặp
serow nghĩa là gì?
serow (danh từ) nghĩa là sơn dương, tỳ linh.
serow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của serow: giọng Anh (UK) /ˈsɛɹəʊ/, giọng Mỹ (US) /səˈɹoʊ/.