TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serrate-spiny

US/ˈsɛr.ˌeɪt.ˈspɑɪ.ni/ giọng máy của trình duyệt

serrate-spiny nghĩa là có gai răng cưa.

Nghĩa của serrate-spiny

Tính từ

  1. Có gai răng cưa.

Câu hỏi thường gặp

serrate-spiny nghĩa là gì?

serrate-spiny (tính từ) nghĩa là có gai răng cưa.

serrate-spiny phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serrate-spiny: giọng Mỹ (US) /ˈsɛr.ˌeɪt.ˈspɑɪ.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.