TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serrated

UK/səˈɹeɪtɪd/ giọng máy của trình duyệt

serrated nghĩa là có răng cưa.

Nghĩa của serrated

Tính từ

  1. Sinh vật học Có răng cưa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với serrated

Đồng nghĩa

Họ từ của serrated

Câu hỏi thường gặp

serrated nghĩa là gì?

serrated (tính từ) nghĩa là có răng cưa.

serrated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serrated: giọng Anh (UK) /səˈɹeɪtɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.