TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serve somebody out

giọng máy của trình duyệt

serve somebody out nghĩa là trả thù ai.

Nghĩa của serve somebody out

Cụm từ

  1. Trả thù ai, ăn miếng trả miếng ai.

Câu hỏi thường gặp

serve somebody out nghĩa là gì?

serve somebody out (cụm từ) nghĩa là trả thù ai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.