TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

servo

UK/ˈsɜː.vəʊ/ US/ˈsɝ.voʊ/ giọng máy của trình duyệt

servo nghĩa là secvô, phụ.

Nghĩa của servo

Danh từ

  1. Secvô; phụ.

Dạng từ của servo

Số nhiềuservos
Ngôi thứ ba số ítservos
Hiện tại phân từ (-ing)servoing
Quá khứ phân từservoed
Quá khứservoed

Họ từ của servo

Câu hỏi thường gặp

servo nghĩa là gì?

servo (danh từ) nghĩa là secvô, phụ.

servo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của servo: giọng Anh (UK) /ˈsɜː.vəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈsɝ.voʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.