TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

servomotor

US/ˈsɜː.voʊ.ˌmoʊ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

servomotor nghĩa là động cơ phụ.

Nghĩa của servomotor

Danh từ

  1. Động cơ phụ.

Dạng từ của servomotor

Số nhiềuservomotors

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với servomotor

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

servomotor nghĩa là gì?

servomotor (danh từ) nghĩa là động cơ phụ.

servomotor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của servomotor: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.voʊ.ˌmoʊ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.