servomotor
US/ˈsɜː.voʊ.ˌmoʊ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt
servomotor nghĩa là động cơ phụ.
Nghĩa của servomotor
Danh từ
- Động cơ phụ.
Dạng từ của servomotor
| Số nhiều | servomotors |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với servomotor
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
servomotor nghĩa là gì?
servomotor (danh từ) nghĩa là động cơ phụ.
servomotor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của servomotor: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.voʊ.ˌmoʊ.tɜː/.