TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sesame

UK/ˈsɛsəmi/ US/ˈsɛsəmi/ giọng máy của trình duyệt

sesame nghĩa là cây vừng, hạt vừng, mè, vừng.

Nghĩa của sesame

Danh từ

  1. Cây vừng, hạt vừng.

Dạng từ của sesame

Số nhiềusesames

Họ từ của sesame

Cụm từ, thành ngữ với sesame

  • open sesame — Chìa khoá thần kỳ (cách để đạt tới một việc thường được coi như là không thể đạt được).
  • sesame oil — Dầu mè

Câu ví dụ với sesame

  • I want to eat a black sesame ice cream. Tôi muốn ăn kem vừng đen.
  • Grind sesame seeds before eating. Hãy xay hạt mè trước khi ăn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sesame nghĩa là gì?

sesame (danh từ) nghĩa là cây vừng, hạt vừng, mè, vừng.

sesame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sesame: giọng Anh (UK) /ˈsɛsəmi/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛsəmi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.