sesame
UK/ˈsɛsəmi/
US/ˈsɛsəmi/
giọng máy của trình duyệt
sesame nghĩa là cây vừng, hạt vừng, mè, vừng.
Nghĩa của sesame
Danh từ
- Cây vừng, hạt vừng.
Dạng từ của sesame
| Số nhiều | sesames |
Họ từ của sesame
Cụm từ, thành ngữ với sesame
- open sesame — Chìa khoá thần kỳ (cách để đạt tới một việc thường được coi như là không thể đạt được).
- sesame oil — Dầu mè
Câu ví dụ với sesame
- I want to eat a black sesame ice cream. Tôi muốn ăn kem vừng đen.
- Grind sesame seeds before eating. Hãy xay hạt mè trước khi ăn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sesame nghĩa là gì?
sesame (danh từ) nghĩa là cây vừng, hạt vừng, mè, vừng.
sesame phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sesame: giọng Anh (UK) /ˈsɛsəmi/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛsəmi/.