TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sesamoid

US/ˈsɛ.sə.ˌmɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

sesamoid nghĩa là hình hạt vừng, xương vừng.

Nghĩa của sesamoid

Tính từ

  1. Hình hạt vừng.

Danh từ

  1. Giải phẫu Xương vừng.

Dạng từ của sesamoid

So sánh hơnmore sesamoid
So sánh nhấtmost sesamoid
Số nhiềusesamoids

Câu hỏi thường gặp

sesamoid nghĩa là gì?

sesamoid (tính từ, danh từ) nghĩa là hình hạt vừng, xương vừng.

sesamoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sesamoid: giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.sə.ˌmɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.