TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sesqui-

giọng máy của trình duyệt

sesqui- nghĩa là một lần rưỡi.

Nghĩa của sesqui-

Tiền tố

  1. Một lần rưỡi.
    • sesquicentennialngày lễ một trăm năm mươi năm

Câu hỏi thường gặp

sesqui- nghĩa là gì?

sesqui- (tiền tố) nghĩa là một lần rưỡi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.