TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sesquialteral

UK/sɛskwɪˈaltərəl/ US/sɛskwɪˈaltərəl/ giọng máy của trình duyệt

sesquialteral nghĩa là gấp rưỡi.

Nghĩa của sesquialteral

Tính từ

  1. Thuộc Tỷ số 3 2; gấp rưỡi.

Câu hỏi thường gặp

sesquialteral nghĩa là gì?

sesquialteral (tính từ) nghĩa là gấp rưỡi.

sesquialteral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sesquialteral: giọng Anh (UK) /sɛskwɪˈaltərəl/, giọng Mỹ (US) /sɛskwɪˈaltərəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.