TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sesterce

UK/ˈsɛstɜːs/ US/ˈsɛstɜːs/ giọng máy của trình duyệt

sesterce nghĩa là Đồng xettec (tiền cổ La mã) ((cũng) sestertius).

Nghĩa của sesterce

Danh từ

  1. Sử học Đồng xettec (tiền cổ La mã) ((cũng) sestertius).

Dạng từ của sesterce

Số nhiềusesterces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sesterce

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sesterce nghĩa là gì?

sesterce (danh từ) nghĩa là Đồng xettec (tiền cổ La mã) ((cũng) sestertius).

sesterce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sesterce: giọng Anh (UK) /ˈsɛstɜːs/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛstɜːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.