TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sestet

UK/sɛsˈtɛt/ US/sɛsˈtɛt/ giọng máy của trình duyệt

sestet nghĩa là bộ sáu.

Nghĩa của sestet

Danh từ

  1. Âm nhạc Bộ sáu, bản nhạc cho bộ sáu.
  2. Thơ ca Sáu câu cuối của bài xonê.

Dạng từ của sestet

Số nhiềusestets

Họ từ của sestet

Câu hỏi thường gặp

sestet nghĩa là gì?

sestet (danh từ) nghĩa là bộ sáu.

sestet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sestet: giọng Anh (UK) /sɛsˈtɛt/, giọng Mỹ (US) /sɛsˈtɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.