TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sestertii

giọng máy của trình duyệt

sestertii nghĩa là Đồng xettec (tiền cổ La mã) ((cũng) sestertius).

Nghĩa của sestertii

Danh từ

  1. Sử học Đồng xettec (tiền cổ La mã) ((cũng) sestertius).

Câu hỏi thường gặp

sestertii nghĩa là gì?

sestertii (danh từ) nghĩa là Đồng xettec (tiền cổ La mã) ((cũng) sestertius).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.