TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sestina

US/sɛ.ˈsti.nə/ giọng máy của trình duyệt

sestina nghĩa là thể thơ sáu.

Nghĩa của sestina

Danh từ

  1. Thơ ca Xettin, thể thơ sáu (gồm 6 đoạn, mỗi đoạn 6 câu).

Dạng từ của sestina

Số nhiềusestinas

Họ từ của sestina

Câu hỏi thường gặp

sestina nghĩa là gì?

sestina (danh từ) nghĩa là thể thơ sáu.

sestina phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sestina: giọng Mỹ (US) /sɛ.ˈsti.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.