sestina
US/sɛ.ˈsti.nə/ giọng máy của trình duyệt
sestina nghĩa là thể thơ sáu.
Nghĩa của sestina
Danh từ
- Thơ ca Xettin, thể thơ sáu (gồm 6 đoạn, mỗi đoạn 6 câu).
Dạng từ của sestina
| Số nhiều | sestinas |
Họ từ của sestina
Câu hỏi thường gặp
sestina nghĩa là gì?
sestina (danh từ) nghĩa là thể thơ sáu.
sestina phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sestina: giọng Mỹ (US) /sɛ.ˈsti.nə/.