set one's face against
giọng máy của trình duyệt
set one's face against nghĩa là chống đối lại.
Nghĩa của set one's face against
Cụm động từ
- Chống đối lại.
Dạng từ của set one's face against
| Ngôi thứ ba số ít | sets one's face against |
| Hiện tại phân từ (-ing) | setting one's face against |
| Quá khứ phân từ | set one's face against |
| Quá khứ | set one's face against |
Câu hỏi thường gặp
set one's face against nghĩa là gì?
set one's face against (cụm động từ) nghĩa là chống đối lại.