TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

set one's face against

giọng máy của trình duyệt

set one's face against nghĩa là chống đối lại.

Nghĩa của set one's face against

Cụm động từ

  1. Chống đối lại.

Dạng từ của set one's face against

Ngôi thứ ba số ítsets one's face against
Hiện tại phân từ (-ing)setting one's face against
Quá khứ phân từset one's face against
Quá khứset one's face against

Câu hỏi thường gặp

set one's face against nghĩa là gì?

set one's face against (cụm động từ) nghĩa là chống đối lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.