set-piece
US/ˈsɛt.ˈpis/
giọng máy của trình duyệt
set-piece nghĩa là Một vật độc lập để trang trí sân khấu.
Nghĩa của set-piece
Danh từ
- Một vật độc lập để trang trí sân khấu.
- Cách bố trí các pháo hoa để tạo nên một hình dáng khi đốt.
- Một tác phẩm trình diễn theo cách đã chọn.
- Tình huống cố định (trong bóng đá).
Dạng từ của set-piece
| Số nhiều | set pieces |
Câu hỏi thường gặp
set-piece nghĩa là gì?
set-piece (danh từ) nghĩa là Một vật độc lập để trang trí sân khấu.
set-piece phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của set-piece: giọng Mỹ (US) /ˈsɛt.ˈpis/.