TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

set straight

giọng máy của trình duyệt

set straight nghĩa là sửa, chỉnh lại.

Nghĩa của set straight

Động từ

  1. idiom Sửa, chỉnh lại.
    • I'd like to set straight some misconceptions about recent eventsTôi muốn sửa lại một số nhận thức sai lầm về những sự việc vừa qua
    • He misspoke, but I quietly set him straightAnh ta nói sai nhưng tôi đã nhẹ nhàng chỉnh lại
    • Sit down and stay put. I’m going to get someone who’ll set you straight.Hãy ngồi xuống và ở yên một chỗ. Tôi sẽ tìm ai đó để chỉnh đốn lại anh

Dạng từ của set straight

Ngôi thứ ba số ítsets straight
Hiện tại phân từ (-ing)setting straight
Quá khứ phân từset straight
Quá khứset straight

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với set straight

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

set straight nghĩa là gì?

set straight (động từ) nghĩa là sửa, chỉnh lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.