set the record straight
giọng máy của trình duyệt
set the record straight nghĩa là đính chính.
Nghĩa của set the record straight
Cụm động từ
- thành ngữ Đính chính.
Dạng từ của set the record straight
| Ngôi thứ ba số ít | sets the record straight |
| Hiện tại phân từ (-ing) | setting the record straight |
| Quá khứ phân từ | set the record straight |
| Quá khứ | set the record straight |
Câu hỏi thường gặp
set the record straight nghĩa là gì?
set the record straight (cụm động từ) nghĩa là đính chính.