TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

set the record straight

giọng máy của trình duyệt

set the record straight nghĩa là đính chính.

Nghĩa của set the record straight

Cụm động từ

  1. thành ngữ Đính chính.

Dạng từ của set the record straight

Ngôi thứ ba số ítsets the record straight
Hiện tại phân từ (-ing)setting the record straight
Quá khứ phân từset the record straight
Quá khứset the record straight

Câu hỏi thường gặp

set the record straight nghĩa là gì?

set the record straight (cụm động từ) nghĩa là đính chính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.