TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

set to music

giọng máy của trình duyệt

set to music nghĩa là phổ nhạc.

Nghĩa của set to music

Cụm động từ

  1. Phổ nhạc.

Dạng từ của set to music

Ngôi thứ ba số ítsets to music
Hiện tại phân từ (-ing)setting to music
Quá khứ phân từset to music
Quá khứset to music

Câu hỏi thường gặp

set to music nghĩa là gì?

set to music (cụm động từ) nghĩa là phổ nhạc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.