set to music
giọng máy của trình duyệt
set to music nghĩa là phổ nhạc.
Nghĩa của set to music
Cụm động từ
- Phổ nhạc.
Dạng từ của set to music
| Ngôi thứ ba số ít | sets to music |
| Hiện tại phân từ (-ing) | setting to music |
| Quá khứ phân từ | set to music |
| Quá khứ | set to music |
Câu hỏi thường gặp
set to music nghĩa là gì?
set to music (cụm động từ) nghĩa là phổ nhạc.