TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

settle accounts with somebody

giọng máy của trình duyệt

settle accounts with somebody nghĩa là thanh toán với ai, trả thù ai.

Nghĩa của settle accounts with somebody

Cụm từ

  1. Thanh toán với ai.
  2. Trả thù ai, thanh toán mối thù với ai.

Câu hỏi thường gặp

settle accounts with somebody nghĩa là gì?

settle accounts with somebody (cụm từ) nghĩa là thanh toán với ai, trả thù ai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.