TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

settled

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɛtl̩d/ US/ˈsɛtl̩d/ giọng máy của trình duyệt

settled nghĩa là chắc chắn, ổn định, chín chắn, điềm tĩnh.

Nghĩa của settled

Tính từ

  1. Chắc chắn, ổn định.
    • settled intentioný định chắc chắn
    • settled peacenền hoà bình lâu dài
  2. Chín chắn, điềm tĩnh, không sôi nổi.
  3. Đã giải quyết rồi, đã thanh toán rồi.
  4. Đã định cư; đã có gia đình, đã có nơi có chốn, đã ổn định cuộc sống.
  5. Bị chiếm làm thuộc địa.
  6. Đã lắng, bị lắng.

Dạng từ của settled

So sánh hơnmore settled
So sánh nhấtmost settled

Câu ví dụ với settled

  • I thought we had this settled. Tôi nghĩ là chúng ta đã giải quyết vấn đề này rồi.
  • The matter is all settled. Mọi chuyện đã được giải quyết.
  • After years of womanising, Tom finally settled down with Mary. Sau nhiều năm sống lăng nhăng, Tom cuối cùng đã kết hôn và ổn định cuộc sống với Mary.
  • He settled down in his armchair to listen to the music. Anh ta ngồi xuống ghế bành để nghe nhạc.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

settled nghĩa là gì?

settled (tính từ) nghĩa là chắc chắn, ổn định, chín chắn, điềm tĩnh.

settled phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của settled: giọng Anh (UK) /ˈsɛtl̩d/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛtl̩d/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.