TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seven

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɛvən/ US/ˈsɛvən/ giọng máy của trình duyệt

seven nghĩa là bảy, nhóm bảy người.

Nghĩa của seven

Tính từ

  1. Bảy.
    • the seven wonders of the worldbảy kỳ quan trên thế giới
    • to be sevenlên bảy (tuổi)

Danh từ

  1. Số bảy.
  2. Nhóm bảy người.

Số từ

  1. Bảy.

Dạng từ của seven

Số nhiềusevens

Họ từ của seven

Cụm từ, thành ngữ với seven

  • seven deadly sins — Bảy mối tội đầu.
  • seven o'clock — Bảy giờ.
  • seven thousand — Bảy nghìn.

Câu ví dụ với seven

  • There are seven days in a week. Có bảy ngày trong một tuần.
  • I will call for you at seven. Bảy giờ tôi sẽ đi đón bạn.
  • Please call me at seven tomorrow morning. Hãy gọi tôi vào 7 giờ sáng mai.
  • In one week there are seven days. Một tuần có bảy ngày.
  • Classes are held seven days a week. Tiết học được tổ chức 7 ngày 1 tuần
  • The train is made up of seven cars. Chiếc tàu gồm có bảy toa.
  • He is charged with seven counts. Anh ta bị buộc tội với bảy tội danh.
  • I wake up at seven o'clock every day. Tôi thức dậy lúc bảy giờ mỗi ngày.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

seven nghĩa là gì?

seven (tính từ, danh từ, số từ) nghĩa là bảy, nhóm bảy người.

seven phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seven: giọng Anh (UK) /ˈsɛvən/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛvən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.