TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

severable

US/ˈsɛv.rə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

severable nghĩa là Có thể chia rẽ được.

Nghĩa của severable

Tính từ

  1. Có thể chia rẽ được.
  2. Có thể cắt đứt được.

Dạng từ của severable

So sánh hơnmore severable
So sánh nhấtmost severable

Họ từ của severable

Câu hỏi thường gặp

severable nghĩa là gì?

severable (tính từ) nghĩa là Có thể chia rẽ được.

severable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của severable: giọng Mỹ (US) /ˈsɛv.rə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.