severable
US/ˈsɛv.rə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
severable nghĩa là Có thể chia rẽ được.
Nghĩa của severable
Tính từ
- Có thể chia rẽ được.
- Có thể cắt đứt được.
Dạng từ của severable
| So sánh hơn | more severable |
| So sánh nhất | most severable |
Họ từ của severable
Câu hỏi thường gặp
severable nghĩa là gì?
severable (tính từ) nghĩa là Có thể chia rẽ được.
severable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của severable: giọng Mỹ (US) /ˈsɛv.rə.bəl/.