TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

severally

UK/ˈsɛv(ə)ɹəli/ US/ˈsɛv(ə)ɹəli/ giọng máy của trình duyệt

severally nghĩa là riêng biệt, khác nhau, riêng của từng phần, riêng của từng người.

Nghĩa của severally

Phó từ

  1. Riêng biệt, khác nhau, khác biệt.
  2. Riêng của từng phần, riêng của từng người.
    • the proposals which the parties have severally madenhững đề nghị mà riêng từng bên đưa ra

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với severally

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

severally nghĩa là gì?

severally (phó từ) nghĩa là riêng biệt, khác nhau, riêng của từng phần, riêng của từng người.

severally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của severally: giọng Anh (UK) /ˈsɛv(ə)ɹəli/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛv(ə)ɹəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.