severally
UK/ˈsɛv(ə)ɹəli/
US/ˈsɛv(ə)ɹəli/
giọng máy của trình duyệt
severally nghĩa là riêng biệt, khác nhau, riêng của từng phần, riêng của từng người.
Nghĩa của severally
Phó từ
- Riêng biệt, khác nhau, khác biệt.
- Riêng của từng phần, riêng của từng người.
- the proposals which the parties have severally madenhững đề nghị mà riêng từng bên đưa ra
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với severally
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
severally nghĩa là gì?
severally (phó từ) nghĩa là riêng biệt, khác nhau, riêng của từng phần, riêng của từng người.
severally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của severally: giọng Anh (UK) /ˈsɛv(ə)ɹəli/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛv(ə)ɹəli/.