severalty
US/ˈsɛv.rəl.ti/
giọng máy của trình duyệt
severalty nghĩa là tài sản riêng, bất động sản riêng.
Nghĩa của severalty
Danh từ
- Tài sản riêng, bất động sản riêng.
Dạng từ của severalty
| Số nhiều | severalties |
Câu hỏi thường gặp
severalty nghĩa là gì?
severalty (danh từ) nghĩa là tài sản riêng, bất động sản riêng.
severalty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của severalty: giọng Mỹ (US) /ˈsɛv.rəl.ti/.