TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

severalty

US/ˈsɛv.rəl.ti/ giọng máy của trình duyệt

severalty nghĩa là tài sản riêng, bất động sản riêng.

Nghĩa của severalty

Danh từ

  1. Tài sản riêng, bất động sản riêng.

Dạng từ của severalty

Số nhiềuseveralties

Câu hỏi thường gặp

severalty nghĩa là gì?

severalty (danh từ) nghĩa là tài sản riêng, bất động sản riêng.

severalty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của severalty: giọng Mỹ (US) /ˈsɛv.rəl.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.