TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

severance

UK/ˈsɛv.ɹəns/ US/ˈsɛv.ɚ.əns/ giọng máy của trình duyệt

severance nghĩa là sự chia rẽ, sự cắt đứt.

Nghĩa của severance

Danh từ

  1. Sự chia rẽ.
  2. Sự cắt đứt.

Dạng từ của severance

Số nhiềuseverances

Cụm từ, thành ngữ với severance

  • severance pay — Bồi thường mất việc.

Câu hỏi thường gặp

severance nghĩa là gì?

severance (danh từ) nghĩa là sự chia rẽ, sự cắt đứt.

severance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của severance: giọng Anh (UK) /ˈsɛv.ɹəns/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛv.ɚ.əns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.