severance
UK/ˈsɛv.ɹəns/
US/ˈsɛv.ɚ.əns/
giọng máy của trình duyệt
severance nghĩa là sự chia rẽ, sự cắt đứt.
Nghĩa của severance
Danh từ
- Sự chia rẽ.
- Sự cắt đứt.
Dạng từ của severance
| Số nhiều | severances |
Cụm từ, thành ngữ với severance
- severance pay — Bồi thường mất việc.
Câu hỏi thường gặp
severance nghĩa là gì?
severance (danh từ) nghĩa là sự chia rẽ, sự cắt đứt.
severance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của severance: giọng Anh (UK) /ˈsɛv.ɹəns/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛv.ɚ.əns/.