sewerage
UK/ˈsuː.ɹɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
sewerage nghĩa là hệ thống cống rãnh.
Nghĩa của sewerage
Danh từ
- Hệ thống cống rãnh.
Dạng từ của sewerage
| Số nhiều | sewerages |
Câu hỏi thường gặp
sewerage nghĩa là gì?
sewerage (danh từ) nghĩa là hệ thống cống rãnh.
sewerage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sewerage: giọng Anh (UK) /ˈsuː.ɹɪd͡ʒ/.