TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sewerage

UK/ˈsuː.ɹɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

sewerage nghĩa là hệ thống cống rãnh.

Nghĩa của sewerage

Danh từ

  1. Hệ thống cống rãnh.

Dạng từ của sewerage

Số nhiềusewerages

Câu hỏi thường gặp

sewerage nghĩa là gì?

sewerage (danh từ) nghĩa là hệ thống cống rãnh.

sewerage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sewerage: giọng Anh (UK) /ˈsuː.ɹɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.