TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sextort

giọng máy của trình duyệt

sextort nghĩa là tống tình.

Nghĩa của sextort

Động từ

  1. thông tục Tống tình.

Dạng từ của sextort

Ngôi thứ ba số ítsextorts
Hiện tại phân từ (-ing)sextorting
Quá khứ phân từsextorted
Quá khứsextorted

Câu hỏi thường gặp

sextort nghĩa là gì?

sextort (động từ) nghĩa là tống tình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.