sextort
giọng máy của trình duyệt
sextort nghĩa là tống tình.
Nghĩa của sextort
Động từ
- thông tục Tống tình.
Dạng từ của sextort
| Ngôi thứ ba số ít | sextorts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sextorting |
| Quá khứ phân từ | sextorted |
| Quá khứ | sextorted |
Câu hỏi thường gặp
sextort nghĩa là gì?
sextort (động từ) nghĩa là tống tình.