sextuple
UK/sɛkˈstʃuːpəl/
US/sɛksˈtʌpəl/
giọng máy của trình duyệt
sextuple nghĩa là gấp sáu lần, nhân sáu, tăng lên sáu lần.
Nghĩa của sextuple
Tính từ
- Gấp sáu lần.
Danh từ
- Số to gấp sáu.
Động từ
- Nhân sáu, tăng lên sáu lần.
Dạng từ của sextuple
| Số nhiều | sextuples |
| Ngôi thứ ba số ít | sextuples |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sextupling |
| Quá khứ phân từ | sextupled |
| Quá khứ | sextupled |
Câu hỏi thường gặp
sextuple nghĩa là gì?
sextuple (tính từ, danh từ, động từ) nghĩa là gấp sáu lần, nhân sáu, tăng lên sáu lần.
sextuple phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sextuple: giọng Anh (UK) /sɛkˈstʃuːpəl/, giọng Mỹ (US) /sɛksˈtʌpəl/.