TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shabrack

UK/ʃəˈbɹæk/ US/ʃəˈbɹæk/ giọng máy của trình duyệt

shabrack nghĩa là vải phủ lưng.

Nghĩa của shabrack

Danh từ

  1. Vải phủ lưng (ngựa).

Dạng từ của shabrack

Số nhiềushabracks

Câu hỏi thường gặp

shabrack nghĩa là gì?

shabrack (danh từ) nghĩa là vải phủ lưng.

shabrack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shabrack: giọng Anh (UK) /ʃəˈbɹæk/, giọng Mỹ (US) /ʃəˈbɹæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.