shabrack
UK/ʃəˈbɹæk/
US/ʃəˈbɹæk/
giọng máy của trình duyệt
shabrack nghĩa là vải phủ lưng.
Nghĩa của shabrack
Danh từ
- Vải phủ lưng (ngựa).
Dạng từ của shabrack
| Số nhiều | shabracks |
Câu hỏi thường gặp
shabrack nghĩa là gì?
shabrack (danh từ) nghĩa là vải phủ lưng.
shabrack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shabrack: giọng Anh (UK) /ʃəˈbɹæk/, giọng Mỹ (US) /ʃəˈbɹæk/.