TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shack

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ʃæk/ US/ʃæk/ giọng máy của trình duyệt

shack nghĩa là lán, lều, hạt rơi vãi, quả rơi rụng.

Nghĩa của shack

Danh từ

  1. Lán, lều.
  2. Tiếng địa phương Hạt rơi vãi (ngoài đồng ruộng); quả rơi rụng.
  3. Kẻ lêu lỏng, kẻ lang thang đầu đường xó chợ.

Nội động từ

  1. Rụng, rơi rụng (hạt, quả).
  2. Lêu lỏng, lang thang.

Ngoại động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) chặn, chặn lại (quả bóng...).

Dạng từ của shack

Số nhiềushacks
Ngôi thứ ba số ítshacks
Hiện tại phân từ (-ing)shacking
Quá khứ phân từshacked
Quá khứshacked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shack

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với shack

  • shack up — Sống chung với nhau trước khi cưới.

Câu hỏi thường gặp

shack nghĩa là gì?

shack (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là lán, lều, hạt rơi vãi, quả rơi rụng.

shack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shack: giọng Anh (UK) /ʃæk/, giọng Mỹ (US) /ʃæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.