shack
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ʃæk/
US/ʃæk/
giọng máy của trình duyệt
shack nghĩa là lán, lều, hạt rơi vãi, quả rơi rụng.
Nghĩa của shack
Danh từ
- Lán, lều.
- Tiếng địa phương Hạt rơi vãi (ngoài đồng ruộng); quả rơi rụng.
- Kẻ lêu lỏng, kẻ lang thang đầu đường xó chợ.
Nội động từ
- Rụng, rơi rụng (hạt, quả).
- Lêu lỏng, lang thang.
Ngoại động từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) chặn, chặn lại (quả bóng...).
Dạng từ của shack
| Số nhiều | shacks |
| Ngôi thứ ba số ít | shacks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shacking |
| Quá khứ phân từ | shacked |
| Quá khứ | shacked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shack
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với shack
- shack up — Sống chung với nhau trước khi cưới.
Câu hỏi thường gặp
shack nghĩa là gì?
shack (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là lán, lều, hạt rơi vãi, quả rơi rụng.
shack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shack: giọng Anh (UK) /ʃæk/, giọng Mỹ (US) /ʃæk/.